Publicité

Vietnam - Pays-Bas


Match 42
FT
8' L. Martens
11' K. Snoeijs
18' E. Brugts
23' J. Roord
45' D. van de Donk
57' E. Brugts
83' J. Roord
Forsyth Barr Stadium at University Plaza, Dunedin

Chronologie

Vietnam
Pays-Bas
8' L. Martens
11' K. Snoeijs
18' E. Brugts
23' J. Roord
28' T. Nguyễn
Hoàng Thị Loan
28' T. Chương
T. Lương Thị
45' D. van de Donk
46' K. Casparij
V. Pelova
46' T. Khổng
K. Trần Thị
46' W. Kaptein
D. van de Donk
57' E. Brugts
60' T. Nguyễn Thị
B. Nguyễn Thị
60' N. Huỳnh
H. Phạm
62' D. Egurrola Wienke
J. Groenen
67' L. Martens
But refusé
73' C. Dijkstra
S. Spitse
80' M. van Dongen
E. Brugts
83' Dương Thị Vân
83' J. Roord

Composition

Vietnam 5-4-1
12
H. Phạm 60' N. Huỳnh
19
T. Nguyễn
10
T. Trần
16
Dương Thị Vân
23
B. Nguyễn Thị 60' T. Nguyễn Thị
5
Hoàng Thị Loan 28' T. Nguyễn
4
T. Trần Thị
13
T. My Lê
2
T. Lương Thị 28' T. Chương
17
Trần Thị Thu Thảo
14
K. Trần Thị 46' T. Khổng
Pays-Bas 3-1-4-2
9
K. Snoeijs
11
L. Martens
17
V. Pelova 46' K. Casparij
6
J. Roord
10
D. van de Donk 46' W. Kaptein
22
E. Brugts 80' M. van Dongen
14
J. Groenen 62' D. Egurrola Wienke
8
S. Spitse 73' C. Dijkstra
3
S. van der Gragt
20
D. Bloodworth
1
D. van Domselaar
Vietnam
Pays-Bas
28%
Possession
72%
5
Tirs
42
1
Tirs cadrés
17
3
Tirs non cadrés
15
1
Tirs bloqués
10
10
Arrêts
1
0
Cartons rouges
0
1
Cartons jaunes
0
3
Fautes
10
22
Tacles
13
278
Tentatives de passe
717
168
Passes terminées
621
60%
Passes réussies
87%
3
Corners
9
0
Hors-jeu
1
Vietnam
# Pos Joueur D AS S SD SN SB P P% BS VO DRI ON GT B OB OT
17 D Trần Thị Thu Thảo 0 0 0 0 0 0 26 81% 0 0 0 1 2 0 0 1
2 D T. Lương Thị 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
13 D T. My Lê 0 0 0 0 0 0 32 53% 0 0 0 2 6 0 0 0
4 D T. Trần Thị 0 0 0 0 0 0 16 38% 0 0 0 3 2 0 1 0
5 D Hoàng Thị Loan 0 0 0 0 0 0 9 44% 0 0 0 0 0 0 0 0
23 M B. Nguyễn Thị 0 0 0 1 0 0 21 62% 0 0 0 1 0 0 0 0
16 M Dương Thị Vân 0 0 0 0 0 0 22 68% 0 0 2 4 2 0 1 4
10 M T. Trần 0 0 0 0 0 0 16 81% 0 0 0 0 1 0 0 1
19 M T. Nguyễn 0 0 0 0 0 0 18 44% 0 0 0 1 4 0 1 2
12 A H. Phạm 0 0 0 0 0 0 25 92% 0 0 0 0 0 0 1 0
3 D T. Chương 0 0 0 0 0 0 9 33% 0 0 0 0 1 0 0 0
6 D T. Trần Thị
7 M T. Nguyễn Thị 0 0 0 0 0 0 14 67% 0 0 0 0 2 0 0 1
8 M T. Trần Thị
15 A T. Nguyễn Thị
18 A H. Vũ Thị
21 M V. Ngân Thị
22 D T. Nguyễn 0 0 0 0 0 0 24 58% 0 0 0 0 2 0 0 1
11 M T. Thái
9 A N. Huỳnh 0 0 0 0 0 0 12 67% 0 0 0 0 0 0 0 1
Gardien
# Pos Joueur RK SDT
14 G K. Trần Thị 6 17
1 G K. Đào Thị 17
20 G T. Khổng 4 17
D: Buts AS: Passes décisives S: Tirs SD: Tirs cadrés SN: Tirs non cadrés SB: Tirs bloqués P: Passes P%: Précision des passes BS: Hors-jeu VO: Centres DRI: Dribbles réussis ON: Interceptions GT: Tacles gagnés B: Blocs OB: Fautes commises OT: Fautes subies RK: Arrêts du gardien SDT: Tirs cadrés concédés
Pays-Bas
# Pos Joueur D AS S SD SN SB P P% BS VO DRI ON GT B OB OT
8 D S. Spitse 0 0 0 0 0 0 93 87% 0 0 1 0 0 0 1 2
3 D S. van der Gragt 0 1 0 1 0 0 89 90% 0 0 0 0 2 0 1 0
20 D D. Bloodworth 0 1 0 0 0 0 101 87% 0 0 1 0 0 0 0 0
14 M J. Groenen 0 0 0 0 0 0 63 89% 0 0 1 1 0 0 0 0
17 M V. Pelova 0 0 0 0 0 0 23 91% 0 0 0 0 1 0 0 0
6 M J. Roord 2 0 0 5 0 0 61 88% 0 0 2 0 3 0 1 0
10 M D. van de Donk 1 1 0 2 0 0 28 89% 0 0 1 0 0 0 1 0
22 M E. Brugts 2 0 0 2 0 0 32 88% 0 0 2 0 2 0 1 0
9 A K. Snoeijs 1 0 0 2 0 0 30 87% 0 0 1 0 1 0 2 0
11 A L. Martens 1 1 0 5 0 0 48 75% 0 0 5 0 1 0 0 0
2 D L. Wilms
4 D A. Nouwen
5 D M. van Dongen 0 0 0 0 0 0 7 75% 0 0 0 0 0 0 1 0
12 M J. Baijings
13 A R. Jansen
15 D C. Dijkstra 0 0 0 0 0 0 17 76% 0 0 1 0 0 0 0 0
18 D K. Casparij 0 0 0 0 0 0 32 81% 0 0 1 0 1 0 2 0
19 M W. Kaptein 0 0 0 0 0 0 37 92% 0 0 2 0 2 0 0 1
21 M D. Egurrola Wienke 0 0 0 0 0 0 46 84% 0 0 1 1 0 0 2 0
Gardien
# Pos Joueur RK SDT
1 G D. van Domselaar 1 1
16 G L. Kop 1
23 G J. Weimar 1
D: Buts AS: Passes décisives S: Tirs SD: Tirs cadrés SN: Tirs non cadrés SB: Tirs bloqués P: Passes P%: Précision des passes BS: Hors-jeu VO: Centres DRI: Dribbles réussis ON: Interceptions GT: Tacles gagnés B: Blocs OB: Fautes commises OT: Fautes subies RK: Arrêts du gardien SDT: Tirs cadrés concédés
Vietnam
Pays-Bas
14 K. Trần Thị
D. van Domselaar 1
17 Trần Thị Thu Thảo
S. Spitse 8
2 T. Lương Thị
S. van der Gragt 3
13 T. My Lê
D. Bloodworth 20
4 T. Trần Thị
J. Groenen 14
5 Hoàng Thị Loan
V. Pelova 17
23 B. Nguyễn Thị
J. Roord 6
16 Dương Thị Vân
D. van de Donk 10
10 T. Trần
E. Brugts 22
19 T. Nguyễn
K. Snoeijs 9
12 H. Phạm
L. Martens 11
Banc
20 T. Khổng
L. Kop 16
3 T. Chương
K. Casparij 18
21 V. Ngân Thị
C. Dijkstra 15
7 T. Nguyễn Thị
A. Nouwen 4
8 T. Trần Thị
L. Wilms 2
9 N. Huỳnh
J. Weimar 23
22 T. Nguyễn
M. van Dongen 5
1 K. Đào Thị
J. Baijings 12
11 T. Thái
R. Jansen 13
15 T. Nguyễn Thị
D. Egurrola Wienke 21
18 H. Vũ Thị
W. Kaptein 19
6 T. Trần Thị
Publicité
Publicité